话音
[huà yīn] [话 音]
giọng nói; ngữ điệu; hàm ý
话音刚落,全场便哄堂大笑起来。
huà yīn gāng luò, quán chǎng biàn hōng táng dà xiào qǐ lái.Vừa dứt lời, cả hội trường liền cười ồ lên.
[huà yīn] [话 音]
giọng nói; ngữ điệu; hàm ý
话音刚落,全场便哄堂大笑起来。
huà yīn gāng luò, quán chǎng biàn hōng táng dà xiào qǐ lái.Vừa dứt lời, cả hội trường liền cười ồ lên.