询盘[xún pán] [询 盘]Lưu từKhácyêu cầu thông tinChữ trong từ询xúnhỏi về盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD询问xún wènHSK 5hỏi thông tin键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tính