详解[xiáng jiě] [详 解]Lưu từKhácgiải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)Chữ trong từ详xiángchi tiết解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải详细xiáng xìHSK 5chi tiết误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分述fēn shùgiải thích chi tiết叙明xù mínggiải thích chi tiết