叙明[xù míng] [叙 明]Lưu từKhácgiải thích chi tiếtChữ trong từ叙xùkể明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分述fēn shùgiải thích chi tiết详解xiáng jiěgiải thích chi tiết