语法术语[yǔ fǎ shù yǔ] [语 法 术 语]Lưu từKhácthuật ngữ ngữ phápChữ trong từ语yǔphương ngữ法fǎpháp luật术shùphương pháp语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung QuốcXem thêm (3)