语言缺陷[yǔ yán quē xiàn] [语 言 缺 陷]Lưu từKháckhuyết tật ngôn ngữChữ trong từ语yǔphương ngữ言yántừ缺quēsự thiếu陷xiànlúnTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm诬陷wū xiànHSK 6vu khống语气yǔ qìHSK 9giọng điệu