请勿打扰[qǐng wù dǎ rǎo] [请 勿 打 扰]Lưu từKhácxin vui lòng không làm phiềnChữ trong từ请qǐngmời勿wùđừng打dǎđánh扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:请假qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phép请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?请客qǐng kèHSK 2mời tiệc请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiềnXem thêm (3)