读音错误[dú yīn cuò wù] [ĐỘC 音 错 误]Lưu từKháclỗi phát âmChữ trong từ读dúĐỘCđọc ra音yīnâm thanh错cuòsai误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách读音dú yīnHSK 2cách phát âm读者dú zhěHSK 3độc giả错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót耽误dān wuHSK 7trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)