豆腐脑[dòu fu nǎo] [豆 腐 脑]Lưu từKhácđậu phụ non; đậu hũ nonChữ trong từ豆dòucây họ đậu腐fǔphân huỷ脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ大脑dà nǎoHSK 5não豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nànhTừ cận nghĩa:豆花dòu huāđậu phụ non豆腐花dòu fu huāđậu phụ non