象牙海岸[xiàng yá hǎi àn] [象 牙 海 岸]Lưu từKhácBờ Biển NgàChữ trong từ象xiàngvoi牙yárăng海hǎibiển岸ànbờTừ cùng chữ:两岸liǎng ànHSK 5hai bờ象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng海岸hǎi ànHSK 7bờ biển沿岸yán ànHSK 9khu vực ven biển