豹子[bào zi] [豹 子]Lưu từKhácbáo; lượng từ: 头 (tóu)Chữ trong từ豹bàobáo子zǐcon traiTừ ghép:吃熊心豹子胆chī xióng xīn bào zi dǎnmắc gan gấu gan báo (thành ngữ)Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)