吃熊心豹子胆[chī xióng xīn bào zi dǎn] [NGẬT 熊 心 豹 子 胆]Lưu từKhácmắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảmChữ trong từ吃chīNGẬTăn熊xiónggấu心xīntim豹bàobáo子zǐcon trai胆dǎntúi mậtTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả大胆dà dǎnHSK 5liều lĩnh吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)壮胆zhuàng dǎnHSK 9lấy dũng khíXem thêm (1)