负债[fù zhài] [负 债]Lưu từKhácmắc nợ; chịu nợ; khoản nợ (tài chính)Chữ trong từ负fùmang债zhàinợTừ ghép:流动负债liú dòng fù zhàinợ phải trả ngắn hạn负债累累fù zhài lěi lěinợ nần chồng chất资产负债表zī chǎn fù zhài biǎobảng cân đối kế toánTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cựcTừ cận nghĩa:亏空kuī kōngmắc nợ背债bēi zhàimắc nợ