亏空
[kuī kōng] [亏 空]
mắc nợ; lỗ; thâm hụt
这笔亏空成了难以填补的窟窿。
zhè bǐ kuī kōng chéng le nán yǐ tián bǔ de kū lóng.Khoản thâm hụt này đã trở thành lỗ hổng khó lòng bù đắp.
[kuī kōng] [亏 空]
mắc nợ; lỗ; thâm hụt
这笔亏空成了难以填补的窟窿。
zhè bǐ kuī kōng chéng le nán yǐ tián bǔ de kū lóng.Khoản thâm hụt này đã trở thành lỗ hổng khó lòng bù đắp.