资产负债表[zī chǎn fù zhài biǎo] [资 产 负 债 表]Lưu từKhácbảng cân đối kế toánChữ trong từ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ负fùmang债zhàinợ表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấpXem thêm (3)