财务软件[cái wù ruǎn jiàn] [财 务 软 件]Lưu từKhácphần mềm tài chính; phần mềm kế toánChữ trong từ财cáitiền务wùcông việc软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có硬件yìng jiànHSK 5phần cứngXem thêm (3)