财迷心窍[cái mí xīn qiào] [财 迷 心 窍]Lưu từKhácmê tiền đến lú lẫn (thành ngữ)Chữ trong từ财cáitiền迷mílàm bối rối心xīntim窍qiàolỗTừ cùng chữ:财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chính财务cái wùHSK 7công việc tài chính财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)财物cái wùHSK 7tài sản财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế诀窍jué qiàoHSK 8bí quyết