贫弱[pín ruò] [贫 弱]Lưu từKhácnghèo nàn và yếu ớtChữ trong từ贫pínnghèo弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếuXem thêm (3)