贸易组织[mào yì zǔ zhī] [贸 易 组 织]Lưu từKháctổ chức thương mạiChữ trong từ贸màothương mại易yìdễ组zǔhình thành织zhīdệtTừ ghép:世界贸易组织shì jiè mào yì zǔ zhīTổ chức Thương mại Thế giới (WTO)Từ cùng chữ:组织zǔ zhīHSK 5tổ chức贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mại编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt mayTừ cận nghĩa:商业机构shāng yè jī gòutổ chức thương mại