商业机构
[shāng yè jī gòu] [商 业 机 构]
tổ chức thương mại
但商业机构为了赚钱,总是建很多大型商场,把老居民挤走。
dàn shāng yè jī gòu wèi le zhuàn qián, zǒng shì jiàn hěn duō dà xíng shāng chǎng, bǎ lǎo jū mín jǐ zǒu.Nhưng các cơ quan thương mại vì kiếm tiền luôn xây rất nhiều trung tâm mua sắm lớn, đẩy cư dân cũ đi.
Trong bài: Đánh giá mặt trái của quá trình đô thị hoá nhanh