世界贸易组织[shì jiè mào yì zǔ zhī] [世 界 贸 易 组 织]Lưu từKhácTổ chức Thương mại Thế giới (WTO)Chữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới贸màothương mại易yìdễ组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:世贸shì màoTổ chức Thương mại Thế giới (WTO)