世贸
[shì mào] [世 贸]
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界贸易组织
动态适配也不能成为逃避世贸组织合规审查的借口。
dòng tài shì pèi yě bù néng chéng wéi táo bì shì mào zǔ zhī hé guī shěn chá de jiè kǒu.Thích ứng linh hoạt cũng không thể trở thành cái cớ để trốn tránh việc rà soát tuân thủ của Tổ chức Thương mại Thế giới.
Trong bài: Trọng tài tranh chấp biện pháp kiểm soát xuất khẩu bán dẫn · 诚然