费解
[fèi jiě] [费 解]
bị bối rối; khó hiểu; không thể hiểu
用户可以付费解锁更多学习资源。
yòng hù kě yǐ fù fèi jiě suǒ gèng duō xué xí zī yuán.Người dùng có thể trả phí để mở khóa thêm nhiều tài nguyên học tập.
这幅画的设计风格怪异,令人费解。
zhè fú huà de shè jì fēng gé guài yì, lìng rén fèi jiě.Phong cách thiết kế của bức tranh này rất quái dị, khiến người ta khó hiểu.
公司只报销出差的交通费,其余餐饮费用需要员工自费解决。
gōng sī zhǐ bào xiāo chū chāi de jiāo tōng fèi, qí yú cān yǐn fèi yòng xū yào yuán gōng zì fèi jiě jué.Công ty chỉ hoàn tiền phí đi lại công tác, các chi phí ăn uống còn lại nhân viên phải tự trả.