发怔[fā zhēng] [发 怔]Lưu từKhácbị bối rối; không biết phải làm saoChữ trong từ发fāgửi đi怔zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằmTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发蒙fā mēngbị bối rối受瘪shòu biěbị bối rối费解fèi jiěbị bối rối