贿买[huì mǎi] [贿 买]Lưu từKháchối lộ; sự hối lộChữ trong từ贿huì(dạng kết hợp) hối lộ买mǎimuaTừ cùng chữ:购买gòu mǎiHSK 4mua贿赂huì lùHSK 7hối lộ收买shōu mǎiHSK 8thu muaTừ cận nghĩa:贿赂huì lùHSK 7hối lộ赂lùhối lộ赇qiúhối lộ买通mǎi tōnghối lộ打点dǎ dianhối lộ纳贿nà huìhối lộ