打点[dǎ dian] [打 点]Lưu từKháchối lộ; chuẩn bị (hành lý); sắp xếpChữ trong từ打dǎđánh点diǎnđiểmTừ ghép:打点滴dǎ diǎn dītruyền dịchTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:贿赂huì lùHSK 7hối lộ赂lùhối lộ赇qiúhối lộ买通mǎi tōnghối lộ纳贿nà huìhối lộ贿买huì mǎihối lộ