纳贿[nà huì] [纳 贿]Lưu từKháchối lộ; đưa hoặc nhận hối lộChữ trong từ纳nànhận贿huì(dạng kết hợp) hối lộTừ cùng chữ:纳入nà rùHSK 8đưa vào纳税nà shuìHSK 8nộp thuế纳税人nà shuì rénHSK 8người nộp thuế纳闷儿nà mèn rHSK 8biến thể er hoá của 纳闷 (nà mèn)受贿shòu huìHSK 9nhận hối lộTừ cận nghĩa:贿赂huì lùHSK 7hối lộ赂lùhối lộ赇qiúhối lộ买通mǎi tōnghối lộ打点dǎ dianhối lộ贿买huì mǎihối lộ