买通[mǎi tōng] [买 通]Lưu từKháchối lộChữ trong từ买mǎimua通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông买卖mǎi màiHSK 5mua bán沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt打通dǎ tōngHSK 7mở lốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贿赂huì lùHSK 7hối lộ赂lùhối lộ赇qiúhối lộ打点dǎ dianhối lộ纳贿nà huìhối lộ贿买huì mǎihối lộVí dụ trong bài học他想用钱买通证人。tā xiǎng yòng qián mǎi tōng zhèng rén.Anh ta muốn dùng tiền mua chuộc nhân chứng.