赚哄[zhuàn hǒng] [赚 哄]Lưu từKháclừa gạt; lừa bịp; lừa đảoChữ trong từ赚zhuànkiếm tiền哄hǒngdỗTừ cùng chữ:赚钱zhuàn qiánHSK 6kiếm tiền起哄qǐ hòngHSK 6chọc pháTừ cận nghĩa:骗piànHSK 5lừa gạt蒙méngHSK 6mù mịt绐dàilừa gạt呼弄hū nònglừa gạt坑蒙kēng mēnglừa gạt欺哄qī hǒnglừa gạt欺瞒qī mánlừa gạt瞒骗mán piànlừa gạt糊弄hù nonglừa gạtXem thêm (3)