糊弄[hù nong] [糊 弄]Lưu từKháclừa gạt; dối trá; làm cho có lệChữ trong từ糊húcháy khét弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu糊涂hú tuHSK 7mơ hồ卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:骗piànHSK 5lừa gạt蒙méngHSK 6mù mịt绐dàilừa gạt呼弄hū nònglừa gạt坑蒙kēng mēnglừa gạt欺哄qī hǒnglừa gạt欺瞒qī mánlừa gạt瞒骗mán piànlừa gạt胡弄hú nonglừa gạtXem thêm (3)