呼弄[hū nòng] [呼 弄]Lưu từKháclừa gạt; lừa dốiChữ trong từ呼hūgọi弄nònglàmTừ cùng chữ:呼吸hū xīHSK 4thở呼啸hū xiàoHSK 6rít玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn呼吁hū yùHSK 7kêu gọi (ai đó làm gì)呼唤hū huànHSK 7gọi to (tên v.v.)呼声hū shēngHSK 7tiếng hô呼应hū yìngHSK 7tuân theo呼救hū jiùHSK 7kêu cứu嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:骗piànHSK 5lừa gạt蒙méngHSK 6mù mịt绐dàilừa gạt坑蒙kēng mēnglừa gạt欺哄qī hǒnglừa gạt欺瞒qī mánlừa gạt瞒骗mán piànlừa gạt糊弄hù nonglừa gạt胡弄hú nonglừa gạtXem thêm (3)