欺瞒[qī mán] [欺 瞒]Lưu từKháclừa gạt; lừa dối; lừa phỉnhChữ trong từ欺qīlợi dụng không công bằng瞒mánche giấu khỏiTừ cùng chữ:欺负qī fuHSK 6bắt nạt欺诈qī zhàHSK 8gian lận欺骗qī piànHSK 8lừa dối隐瞒yǐn mánHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:骗piànHSK 5lừa gạt蒙méngHSK 6mù mịt绐dàilừa gạt呼弄hū nònglừa gạt坑蒙kēng mēnglừa gạt欺哄qī hǒnglừa gạt瞒骗mán piànlừa gạt糊弄hù nonglừa gạt胡弄hú nonglừa gạtXem thêm (3)