赛车场赛[sài chē chǎng sài] [赛 车 场 赛]Lưu từKháccuộc đua xe đạp trong sân vận độngChữ trong từ赛sàivượt hơn车chēxe场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấu赛场sài chǎngHSK 6trường đua半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kếtXem thêm (3)