赤身[chì shēn] [赤 身]Lưu từKháckhỏa thânChữ trong từ赤chìđỏ身shēncơ thểTừ ghép:赤身露体chì shēn lù tǐhoàn toàn khỏa thânTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thân赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:裸体luǒ tǐkhỏa thân露体lù tǐkhỏa thân