趁火打劫[chèn huǒ dǎ jié] [趁 火 打 劫]Lưu từKhácnghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: lợi dụng khi người khác gặp xui xẻoChữ trong từ趁chèntận dụng火huǒlửa打dǎđánh劫jiécướpTừ cùng chữ:浩劫hào jiéHSK 7tai họa lớn趁早chèn zǎoHSK 7càng sớm càng tốt趁机chèn jīHSK 7nắm bắt cơ hội趁着chènzheHSK 7nhân抢劫qiǎng jiéHSK 8cướp