足大指[zú dà zhǐ] [足 ĐẠI 指]Lưu từKhácngón chân cáiChữ trong từ足zú(dạng kết hợp) bàn chân大dàĐẠIto指zhǐngón tayTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay足够zú gòuHSK 3đủ足球zú qiúHSK 3quả bóng đá足以zú yǐHSK 6đủ để...戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)足迹zú jìHSK 9dấu chân足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông tháiTừ cận nghĩa:拇趾mǔ zhǐngón chân cái