足球赛
[zú qiú sài] [足 球 赛]
trận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá
电视台正在直播这场足球赛。
diàn shì tái zhèng zài zhí bō zhè chǎng zú qiú sài.Đài truyền hình đang phát sóng trực tiếp trận bóng đá này.
这场足球赛我们队二比三负于对手。
zhè chǎng zú qiú sài wǒ men duì èr bǐ sān fù yú duì shǒu.Trận bóng đá này đội chúng tôi thua đối thủ với tỷ số 2-3.
明天的足球赛你去看吗?
míng tiān de zú qiú sài nǐ qù kàn ma?Trận bóng đá ngày mai bạn có đi xem không?