跑味[pǎo wèi] [跑 味]Lưu từKhácmất hương vịChữ trong từ跑pǎochạy味wèivịTừ ghép:跑味儿pǎo wèi rmất hương vịTừ cùng chữ:跑步pǎo bùHSK 3chạy回味huí wèiHSK 7nhớ lại và suy ngẫm风味fēng wèiHSK 7hương vị đặc trưng卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người气味qì wèiHSK 8mùi美味měi wèiHSK 8ngon趣味qù wèiHSK 8vui跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đuaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跑味儿pǎo wèi rmất hương vị