跟屁股[gēn pì gu] [跟 屁 股]Lưu từKháctheo sát phía sau; theo sát ai đóChữ trong từ跟gēngót chân屁pìđánh rắm股gǔđùiTừ cùng chữ:跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp