跨上
[kuà shàng] [跨 上]
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
骑手跨上了骏马。
qí shǒu kuà shàng le jùn mǎ.Người cưỡi ngựa đã leo lên lưng chú ngựa chiến.
[kuà shàng] [跨 上]
lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo, v.v.)
骑手跨上了骏马。
qí shǒu kuà shàng le jùn mǎ.Người cưỡi ngựa đã leo lên lưng chú ngựa chiến.