跪倒[guì dǎo] [跪 倒]Lưu từKhácquỳ xuống; khuỵu gối; ngã quỵChữ trong từ跪guìquỳ倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:下跪xià guìquỳ xuống跪下guì xiaquỳ xuống