跪下
[guì xia] [跪 下]
quỳ xuống
他在母亲面前跪下,流下了悔恨的眼泪。
tā zài mǔ qīn miàn qián guì xià, liú xià le huǐ hèn de yǎn lèi.Anh ấy quỳ xuống trước mặt mẹ và rơi những giọt nước mắt hối hận.
大臣们跪下向皇上汇报边境的最新情况。
dà chén men guì xià xiàng huáng shang huì bào biān jìng de zuì xīn qíng kuàng.Các đại thần quỳ xuống tâu lên hoàng thượng tình hình mới nhất ở biên giới.