下跪[xià guì] [下 跪]Lưu từKhácquỳ xuống; quỳ gốiChữ trong từ下xiàxuống跪guìquỳTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跪下guì xiaquỳ xuống跪倒guì dǎoquỳ xuống