踏雪板[tà xuě bǎn] [踏 雪 板]Lưu từKhácgiày đi tuyếtChữ trong từ踏tàdẫm雪xuětuyết板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà踏实tā shiHSK 6yên tâm叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm踏上tà shàngHSK 9đặt chân lên