软柿子[ruǎn shì zi] [软 柿 子]Lưu từKhác(thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãiChữ trong từ软ruǎnmềm柿shìbiến thể cũ của 柿 (shì)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)