轸方[zhěn fāng] [轸 方]Lưu từKhácvuông; vuông vắnChữ trong từ轸zhěnvuông方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia大方dà fangHSK 4hào phóng官方guān fāngHSK 4chính phủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:方fāngHSK 4vuông平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)轸zhěnvuông