轻武器[qīng wǔ qì] [轻 武 器]Lưu từKhácvũ khí hạng nhẹChữ trong từ轻qīngnhẹ武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin轻视qīng shìHSK 5khinh thường仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)