轻骑[qīng qí] [轻 骑]Lưu từKháckỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ; xe đạp điệnChữ trong từ轻qīngnhẹ骑qíngồi cưỡiTừ cùng chữ:轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường轻型qīng xíngHSK 8nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)轻微qīng wēiHSK 8nhẹ轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng