辟室[pì shì] [辟 室]Lưu từKhácnghĩa đen: mở phòng; nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh; đằng sau cánh cửa đóng kínChữ trong từ辟bì(văn học) vua室shìphòngTừ ghép:辟室密谈pì shì mì tánthảo luận sau cánh cửa đóng kínTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồ寝室qǐn shìHSK 8phòng ngủXem thêm (3)