辟室密谈[pì shì mì tán] [辟 室 密 谈]Lưu từKhácthảo luận sau cánh cửa đóng kínChữ trong từ辟bì(văn học) vua室shìphòng密mìbí mật谈tánnóiTừ cùng chữ:会谈huì tánHSK 5hội đàm畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận交谈jiāo tánHSK 8thảo luận洽谈qià tánHSK 8thảo luận夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác座谈zuò tánHSK 9tọa đàm